trống ngực

Học thuật
Thân thiện
trống ngực

Trống ngực cô ấy đập thình thịch khi cô nhìn thấy con mèo con bị lạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác nhịp tim đập mạnh nhanh một cách bất thường, thường do cảm xúc mạnh như sợ hãi, hồi hộp, xúc động hoặc lo lắng gây ra: "trống ngực" mô tả hiện tượng chủ quan khi người ta cảm nhận rõ ràng nhịp đập dồn dập, mạnh mẽ của tim trong lồng ngực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy cảm thấy trống ngực khi đứng trước đám đông.
    • Nghe tin bất ngờ, anh ấy đánh trống ngực liên hồi.
    • Cảm giác trống ngực khiến tôi không thể tập trung.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh trống ngực": một cụm động từ thông dụng mô tả hành động hoặc trạng thái tim đập mạnh.
    • Mỗi lần leo cầu thang cao tim tôi lại đánh trống ngực.
    • Cậu đánh trống ngực chờ đợi kết quả thi.
Biến thể từ gần giống
  • Hồi hộp (tính từ/động từ): trạng thái căng thẳng, lo lắng chờ đợi điều , thường đi kèm với cảm giác "trống ngực".
  • Tim đập thình thịch (cụm từ): cách nói tượng thanh mô tả tiếng tim đập mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Hồi hộp trống ngực: cụm từ nhấn mạnh cả hai khía cạnh tâm lý (hồi hộp) sinh lý (trống ngực).
  • Tim đập nhanh: mô tả triệu chứng nhịp tim nhanh, có thể do nhiều nguyên nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs cụ thể cho danh từ này trong tiếng Việt. Cách dùng chủ yếu kết hợp với động từ "đánh" hoặc "cảm thấy").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "trống ngực" một cách độc lập. Tuy nhiên, "trống ngực" thường xuất hiện trong các mô tả trạng thái cảm xúc.)

trống ngực

Trống ngực cô ấy đập thình thịch khi cô nhìn thấy con mèo con bị lạc.

  1. Nhịp đập mạnh của quả tim khi sợ quá hoặc cảm động: Trống ngực đánh thình thình.

Proverbs and Idioms