trống ngực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác nhịp tim đập mạnh và nhanh một cách bất thường, thường do cảm xúc mạnh như sợ hãi, hồi hộp, xúc động hoặc lo lắng gây ra: "trống ngực" mô tả hiện tượng chủ quan khi người ta cảm nhận rõ ràng nhịp đập dồn dập, mạnh mẽ của tim trong lồng ngực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy cảm thấy trống ngực khi đứng trước đám đông.
- Nghe tin bất ngờ, anh ấy đánh trống ngực liên hồi.
- Cảm giác trống ngực khiến tôi không thể tập trung.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh trống ngực": một cụm động từ thông dụng mô tả hành động hoặc trạng thái tim đập mạnh.
- Mỗi lần leo cầu thang cao là tim tôi lại đánh trống ngực.
- Cậu bé đánh trống ngực chờ đợi kết quả thi.
Biến thể và từ gần giống
- Hồi hộp (tính từ/động từ): trạng thái căng thẳng, lo lắng chờ đợi điều gì, thường đi kèm với cảm giác "trống ngực".
- Tim đập thình thịch (cụm từ): cách nói tượng thanh mô tả tiếng tim đập mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Hồi hộp trống ngực: cụm từ nhấn mạnh cả hai khía cạnh tâm lý (hồi hộp) và sinh lý (trống ngực).
- Tim đập nhanh: mô tả triệu chứng nhịp tim nhanh, có thể do nhiều nguyên nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs cụ thể cho danh từ này trong tiếng Việt. Cách dùng chủ yếu là kết hợp với động từ "đánh" hoặc "cảm thấy").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "trống ngực" một cách độc lập. Tuy nhiên, "trống ngực" thường xuất hiện trong các mô tả trạng thái cảm xúc.)
- Nhịp đập mạnh của quả tim khi sợ quá hoặc cảm động: Trống ngực đánh thình thình.